Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Prairie State


noun
a midwestern state in north-central United States
Syn:
Illinois, Land of Lincoln, IL
Instance Hypernyms:
American state
Part Holonyms:
United States, United States of America, America, the States, US,
U.S., USA, U.S.A., Midwest, middle west, midwestern United States
Part Meronyms:
Cairo, Carbondale, Champaign, Chicago, Windy City,
Decatur, East Saint Louis, Moline, Peoria, Rockford, Rock Island,
Springfield, capital of Illinois, Urbana, Illinois River, Little Wabash, Little Wabash River


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.